Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Reporting a Phishing Email – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Zoning an Open-Plan Living and Dining Space – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cách Tiến Hành Đánh Giá Hiệu Suất Giữa Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sáng Kiến Bền Vững Cho Buồng Phòng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Xem Xét Nền Tảng Phân Tích F&B – Easy Level
Từ Vựng: Analytics: (n) phân tích dữ liệu Platform: (n) nền tảng Insights: (n) hiểu biết sâu sắc Discount: (n) giảm giá Promote: (v) quảng bá, xúc tiến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giúp Đỡ Với Con Nhỏ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Chiếu Thử Phim Tài Liệu Trước Khi Phát Sóng – Advanced Level
Từ Vựng: Documentary: (n) phim tài liệu Broadcaster: (n) đài phát thanh, đài truyền hình Pacing: (n) nhịp độ (phim, cảnh quay) Narrator: (n) người kể chuyện Permissions: (n) quyền phép, sự cho phép (để sử dụng nội dung) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Tài Liệu Cơ Sở Thiết Kế Quy Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Thảo Luận Về Yêu Cầu Ăn Uống Kosher Cho Sự Kiện – Advanced Level
Từ Vựng: Kosher: (adj) hợp vệ sinh theo luật Do Thái Certified: (adj) được chứng nhận Cross-contamination: (n) sự nhiễm chéo (chất gây ô nhiễm từ thực phẩm này sang thực phẩm khác) Utensils: (n) dụng cụ (nhà bếp) Hygiene: (n) vệ sinh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Listening Quiz: Tư Vấn Bảo Hiểm Tín Dụng Cho Đơn Hàng Xuất Khẩu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz