Từ Vựng:
Kosher: (adj) hợp vệ sinh theo luật Do Thái
Certified: (adj) được chứng nhận
Cross-contamination: (n) sự nhiễm chéo (chất gây ô nhiễm từ thực phẩm này sang thực phẩm khác)
Utensils: (n) dụng cụ (nhà bếp)
Hygiene: (n) vệ sinh
Luyện tập thêm về bài học này: