1. Kosher
2. Certified
3. Cross-contamination
4. Utensils
5. Hygiene
(n) sự nhiễm chéo (chất gây ô nhiễm từ thực phẩm này sang thực phẩm khác)
(adj) được chứng nhận
(n) dụng cụ (nhà bếp)
(adj) hợp vệ sinh theo luật Do Thái
(n) vệ sinh
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.