Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đưa Ra Phản Hồi Về Đơn Xin Học Bổng Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiêu Chuẩn Chụp Ảnh Và Video Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Thuốc Và Dị Ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trao Đổi Về Chính Sách Đối Ngoại Cho Mùa Chương Trình Quốc Gia – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Rà Soát Quyền Truy Cập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Rủi Ro Trước Phẫu Thuật Cho Bệnh Nhân Dùng Thuốc Chống Đông – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Công Cụ Trực Quan Hóa Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Triển Khai Mã Hóa Toàn Bộ Ổ Đĩa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Xem Xét Lịch Trình Chương Trình – Medium Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá Deadline: (n) hạn chót Responsibility: (n) trách nhiệm Summary: (n) bản tóm tắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Tìm Lựa Chọn Du Lịch Tiết Kiệm – Medium Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách; (adj) tiết kiệm Expensive: (adj) đắt đỏ Suggest: (v) đề xuất Culture: (n) văn hóa Booking: (n) sự đặt chỗ, sự đặt trước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz