Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Chất Lượng Và Hiệu Quả Nhà Cung Cấp Vải – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: An Toàn Phòng Cháy Trong Bếp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thử Nghiệm Nền Tảng Thương Mại Blockchain – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Ngân Sách Và Kỳ Vọng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Phát Hiện Động Vật Hoang Dã Bất Ngờ Trong Khảo Sát – Medium Level
Từ Vựng: Protected: (adj) được bảo vệ Nest: (n) tổ chim; (v) làm tổ Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Inform: (v) thông báo, cung cấp thông tin Disturb: (v) làm phiền, gây xáo trộn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Thông Điệp Thương Hiệu Cho Truyền Thông Khủng Hoảng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Các Cấp Độ An Toàn Sinh Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Nghiệm Thu Điện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Chiến Lược Bền Vững Cho Tòa Nhà Văn Phòng Mới – Easy Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Certification: (n) chứng nhận Solar panel: (n) tấm pin năng lượng mặt trời Rainwater: (n) nước mưa Ventilation: (n) sự thông gió Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối Hợp Chuyến Bay Trong Điều Kiện Thời Tiết Xấu Dần – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz