Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Xu Hướng Sử Dụng Mạng và Đề Xuất Nâng Cấp – Easy Level
Từ Vựng: Network: (n) mạng lưới Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Bandwidth: (n) băng thông Peak: (n) đỉnh, cao điểm; (v) đạt đỉnh Installation: (n) sự lắp đặt, cài đặt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Advising on Anti-Trust Risks in a Multi-Jurisdiction Deal – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Coordinating FF&E Installation with Fit-Out Contractor – Advanced Level
Từ Vựng: Ff&e: (n) đồ đạc, thiết bị và đồ trang trí nội thất Installation: (n) sự lắp đặt Fit-out: (n) việc hoàn thiện nội thất Contractor: (n) nhà thầu Schedule: (n) lịch trình, kế hoạch công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Phản Hồi Thư Cáo Buộc Vi Phạm Bằng Sáng Chế – Medium Level
Từ Vựng: Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ) Independent: (adj) độc lập Response: (n) phản hồi, trả lời; (v) phản hồi, trả lời Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Đánh Giá Giá Tài Khoản Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Đánh Giá Bố Cục Với Phản Hồi Có Cấu Trúc – Advanced Level
Từ Vựng: Rhythm: (n) nhịp điệu Alignment: (n) sự căn chỉnh Spacing: (n) khoảng cách Flow: (n) sự liên kết, dòng chảy Centered: (adj) được căn giữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Thiết Kế Nhân Vật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Nâng Cấp Gói Đồ Uống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Tóm Tắt Kết Quả Điều Tra Phân Tích – Medium Level
Từ Vựng: Analysis: (n) sự phân tích Trend: (n) xu hướng Region: (n) vùng, khu vực Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị Verified: (adj) đã được xác minh, kiểm chứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Trình Bày Phân Tích Rủi Ro Giá Hàng Hóa – Easy Level
Từ Vựng: Commodity: (n) hàng hóa Risk: (n) rủi ro; (v) chịu rủi ro Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Analysis: (n) sự phân tích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz