Từ Vựng:
Commodity: (n) hàng hóa
Risk: (n) rủi ro; (v) chịu rủi ro
Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Analysis: (n) sự phân tích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Commodity: (n) hàng hóa
Risk: (n) rủi ro; (v) chịu rủi ro
Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Analysis: (n) sự phân tích
Luyện tập thêm về bài học này: