Từ Vựng:
Network: (n) mạng lưới
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Bandwidth: (n) băng thông
Peak: (n) đỉnh, cao điểm; (v) đạt đỉnh
Installation: (n) sự lắp đặt, cài đặt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Network: (n) mạng lưới
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Bandwidth: (n) băng thông
Peak: (n) đỉnh, cao điểm; (v) đạt đỉnh
Installation: (n) sự lắp đặt, cài đặt
Luyện tập thêm về bài học này: