Từ Vựng:
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
Independent: (adj) độc lập
Response: (n) phản hồi, trả lời; (v) phản hồi, trả lời
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này: