Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Y Học: Sức Khỏe Cộng Đồng và Nghiên Cứu Mới Nhất của Chúng Ta – Easy Level
Từ Vựng: Exercise: (n) bài tập; (v) tập luyện Heart: (n) tim Health: (n) sức khỏe Risk: (n) nguy cơ; (v) liều, mạo hiểm Motivate: (v) thúc đẩy, tạo động lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Ngân Sách Marketing Hàng Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Ngân Sách Marketing Hàng Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Coordinating a Groupage Shipment – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Thảo Luận Thỏa Thuận Chia Sẻ Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng Breach: (n) vi phạm; (v) vi phạm Security: (n) bảo đảm, tài sản đảm bảo Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt Extend: (v) gia hạn, kéo dài Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thẩm Vấn Chéo Tại Tòa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Viết Thư Giới Thiệu cho Mạng – Medium Level
Từ Vựng: Recommendation: (n) sự giới thiệu, sự đề xuất Network: (n) mạng (máy tính, viễn thông) Engineer: (n) kỹ sư Skills: (n) kỹ năng Example: (n) ví dụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Kiến Trúc Công Việc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Tiết Kiệm Chi Phí Từ Hợp Nhất Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Xử Lý Lỗi Nghiêm Trọng Trước Deadline – Easy Level
Từ Vựng: Bug: (n) lỗi phần mềm Deadline: (n) hạn chót Critical: (adj) quan trọng, mang tính quyết định Fix: (v) sửa lỗi; (n) bản sửa lỗi Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz