Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng
Breach: (n) vi phạm; (v) vi phạm
Security: (n) bảo đảm, tài sản đảm bảo
Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt
Extend: (v) gia hạn, kéo dài
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận, hợp đồng
Breach: (n) vi phạm; (v) vi phạm
Security: (n) bảo đảm, tài sản đảm bảo
Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt
Extend: (v) gia hạn, kéo dài
Luyện tập thêm về bài học này: