Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Thải Bỏ Vật Sắc Nhọn Và Dán Nhãn Chất Thải Sinh Học Nguy Hại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xây Dựng Khung Quản Trị Cloud – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều tra khiếu nại về việc giao hàng thiếu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Trình Bày Chiến Lược Digital Twin Cho Tòa Nhà Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Digital twin: (n) bản sao kỹ thuật số Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo Integrate: (v) tích hợp Optimize: (v) tối ưu hóa Scenario: (n) kịch bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Khảo Sát Tình Trạng Cống Thời Victoria – Medium Level
Từ Vựng: Corrosion: (n) sự ăn mòn Lining: (n) lớp lót Spot repairs: (n) sửa chữa điểm Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Operational: (adj) thuộc về vận hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lựa Chọn Vật Liệu Bền Vững Cho Cơ Sở Hạ Tầng Xanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư vấn chiến lược từ khóa địa phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hòa giải một tranh chấp khu vực – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối hợp Tổ chức Sự kiện Tiệc riêng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Hội Thảo Y Tế về Phòng Ngừa Tiểu Đường – Easy Level
Từ Vựng: Diabetes: (n) bệnh tiểu đường Prevent: (v) ngăn ngừa Exercise: (n) bài tập; (v) tập thể dục Healthy: (adj) khỏe mạnh Vegetables: (n) rau củ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz