1. Shipping
2. Receiving
3. Claim
4. Order
5. Delivery
(n) đơn hàng; (v) đặt hàng
(n) vận chuyển hàng hóa
(n) giao hàng
(v) khiếu nại; (n) yêu cầu bồi thường
(n) việc nhận hàng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.