Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều tra khiếu nại về việc giao hàng thiếu – Medium Level

Shipping
(n) vận chuyển hàng hóa
Receiving
(n) việc nhận hàng
Claim
(v) khiếu nại; (n) yêu cầu bồi thường
Order
(n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Delivery
(n) giao hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Shipping
Receiving
Claim
Order
Delivery
(n) đơn hàng; (v) đặt hàng
(n) vận chuyển hàng hóa
(n) giao hàng
(v) khiếu nại; (n) yêu cầu bồi thường
(n) việc nhận hàng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Shipping” mean?
4. What does “Receiving” mean?
5. What does “Claim” mean?
6. What does “Order” mean?
7. What does “Delivery” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: