Từ Vựng:
Digital twin: (n) bản sao kỹ thuật số
Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo
Integrate: (v) tích hợp
Optimize: (v) tối ưu hóa
Scenario: (n) kịch bản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Digital twin: (n) bản sao kỹ thuật số
Forecast: (v) dự báo; (n) sự dự báo
Integrate: (v) tích hợp
Optimize: (v) tối ưu hóa
Scenario: (n) kịch bản
Luyện tập thêm về bài học này: