Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Khảo Sát Sinh Cảnh – Easy Level
Từ Vựng: Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Species: (n) loài Endangered: (adj) có nguy cơ tuyệt chủng Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hại Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Briefing Công Ty Nghiên Cứu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Giải Thích Kết Quả Quét cho Bệnh Nhân – Medium Level
Từ Vựng: Scan: (v) quét, chụp (hình ảnh y học); (n) hình ảnh quét, chụp Cyst: (n) nang, u nang Surgery: (n) phẫu thuật Symptom: (n) triệu chứng Watch: (v) theo dõi, quan sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Hồ Sơ Công Việc Theo Ngày của Nhà Thầu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Sau Buổi Huấn Luyện Bay Đầu Tiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Tái Cơ Cấu Tài Khoản Google Ads – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Kiến Trúc Tổng Hợp Nhật Ký – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Trình Bày Một Mô Hình Chứng Minh Ý Tưởng – Medium Level
Từ Vựng: Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Proof of concept: (n) bằng chứng khái niệm Approve: (v) phê duyệt Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Bàn Giao Ca Trực SOC Với Các Sự Cố Đang Mở – Medium Level
Từ Vựng: Phishing: (n) lừa đảo qua thư điện tử Endpoint: (n) điểm cuối (thiết bị kết nối mạng) Isolated: (adj) bị cô lập, tách biệt Incident: (n) sự cố (bảo mật) Suspicious: (adj) đáng ngờ, khả nghi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Giấy Phép Cho Buổi Quay Ở Không Gian Công Cộng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz