Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Tầm Quan Trọng Của Thiết Kế Có Thể Tiếp Cận – Medium Level
Từ Vựng: Accessible: (adj) có thể truy cập được, dễ tiếp cận Stakeholder: (n) bên liên quan Disabilities: (n) khuyết tật Example: (n) ví dụ Legal: (adj) thuộc pháp lý, hợp pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tổng Quan Về Những Thay Đổi Trong Khung Thanh Tra – Advanced Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra Framework: (n) khung, khuôn khổ Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Lời Khuyên Về Điều Kiện Khảo Cổ Học Cho Dự Án Phát Triển – Medium Level
Từ Vựng: Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép Archaeologist: (n) nhà khảo cổ học Sensitive: (adj) nhạy cảm Artifact: (n) hiện vật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nội Dung Được Đăng Mà Không Được Phê Duyệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Quy Tắc Ngắm Động Vật Hoang Dã – Easy Level
Từ Vựng: Binoculars: (n) ống nhòm Distance: (n) khoảng cách Quiet: (adj) yên tĩnh Path: (n) lối đi Visitor: (n) khách tham quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Cách Tính Miễn Trừ Một Phần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Phản hồi một bảng câu hỏi an ninh – Advanced Level
Từ Vựng: Encryption: (n) mã hóa Authentication: (n) xác thực Incident: (n) sự cố Vulnerability: (n) điểm yếu bảo mật Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Đánh giá doanh số và quyết định đặt hàng – Medium Level
Từ Vựng: Sales: (n) doanh số bán hàng Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng Budget: (n) ngân sách Supplier: (n) nhà cung cấp Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Quản Lý Xung Đột Lợi Ích – Easy Level
Từ Vựng: Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn Interest: (n) lợi ích, quyền lợi Declare: (v) tuyên bố, công bố Fair: (adj) công bằng Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Tiêu Chí Xuất Viện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz