Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra
Framework: (n) khung, khuôn khổ
Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra
Framework: (n) khung, khuôn khổ
Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: