1. Inspection
2. Framework
3. Progress
4. Evidence
5. Feedback
(n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến triển
(n) bằng chứng, chứng cứ
(n) phản hồi, ý kiến phản hồi
(n) khung, khuôn khổ
(n) sự kiểm tra, sự thanh tra
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.