Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn
Interest: (n) lợi ích, quyền lợi
Declare: (v) tuyên bố, công bố
Fair: (adj) công bằng
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn
Interest: (n) lợi ích, quyền lợi
Declare: (v) tuyên bố, công bố
Fair: (adj) công bằng
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Luyện tập thêm về bài học này: