Từ Vựng:
Phishing: (n) lừa đảo qua thư điện tử
Endpoint: (n) điểm cuối (thiết bị kết nối mạng)
Isolated: (adj) bị cô lập, tách biệt
Incident: (n) sự cố (bảo mật)
Suspicious: (adj) đáng ngờ, khả nghi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Phishing: (n) lừa đảo qua thư điện tử
Endpoint: (n) điểm cuối (thiết bị kết nối mạng)
Isolated: (adj) bị cô lập, tách biệt
Incident: (n) sự cố (bảo mật)
Suspicious: (adj) đáng ngờ, khả nghi
Luyện tập thêm về bài học này: