Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Trình Bày Danh Sách Rút Gọn Diễn Viên – Medium Level
Từ Vựng: Shortlist: (v) đưa vào danh sách rút gọn; (n) danh sách rút gọn Talent: (n) nhân sự tài năng, người có năng khiếu Availability: (n) sự có sẵn, thời gian rảnh Profile: (n) hồ sơ, tiểu sử Presence: (n) sự hiện diện, sự xuất hiện trên màn hình Luyện tập thêm về bài…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi Test Khả Năng Sử Dụng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Mã CN Và Mã Hàng Hóa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xây Dựng Khả Năng Phục Hồi Tinh Thần Cùng Hiệu Trưởng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đánh Giá Nhu Cầu Nhà Ở – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Quyền Truy Cập Ban Đêm Vào Địa Điểm Lịch Sử – Advanced Level
Từ Vựng: Permission: (n) sự cho phép Historic: (adj) mang tính lịch sử Passes: (n) vé thông hành Guide: (v) hướng dẫn; (n) hướng dẫn viên Re-entry: (n) sự vào lại, sự tái nhập cảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thỏa Thuận Chia Sẻ Dữ Liệu Cho Chăm Sóc Tích Hợp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Phát Triển Vải Hiệu Năng Cao Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Từ HMRC Về Chính Sách Chuyển Giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Sơ Đồ Luồng Dữ Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz