1. Strategic
2. Assessment
3. Affordable
4. Transport
5. Authority
(n) phương tiện giao thông; (v) vận chuyển
(n) cơ quan chức năng; quyền lực
(n) sự đánh giá
(adj) có khả năng chi trả
(adj) mang tính chiến lược
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.