Từ Vựng:
Strategic: (adj) mang tính chiến lược
Assessment: (n) sự đánh giá
Affordable: (adj) có khả năng chi trả
Transport: (n) phương tiện giao thông; (v) vận chuyển
Authority: (n) cơ quan chức năng; quyền lực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Strategic: (adj) mang tính chiến lược
Assessment: (n) sự đánh giá
Affordable: (adj) có khả năng chi trả
Transport: (n) phương tiện giao thông; (v) vận chuyển
Authority: (n) cơ quan chức năng; quyền lực
Luyện tập thêm về bài học này: