Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Warehouse Team Briefing on Export Consignment – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Thanh Toán Hàng Tháng và Số Dư Chưa Thanh Toán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Evaluating Software Proposals – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Advice on Bond Maturity and Coupon – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Managing Noise in a Remote Session – Medium Level
Từ Vựng: Noise: (n) tiếng ồn Session: (n) phiên họp Quieter: (adj) yên tĩnh hơn Focus: (v) tập trung; (n) trọng tâm Trouble: (n) rắc rối; (v) làm phiền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Kiến Trúc Công Việc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Kịch Bản Sự Kiện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Tìm Cách Tăng Doanh Thu – Easy Level
Từ Vựng: Cover counts: (n) số lượng khách phục vụ Average spend: (n) chi tiêu trung bình Revenue: (n) doanh thu Upsell: (v) bán thêm sản phẩm/dịch vụ có giá trị cao hơn Add-ons: (n) các món bổ sung thêm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Phân Chia Dịch Vụ Theo Khu Vực – Easy Level
Từ Vựng: Zone: (n) khu vực Responsible: (adj) chịu trách nhiệm Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Maintenance: (n) bảo trì Crew: (n) phi hành đoàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Hoàn Tất Giao Dịch Tài Chính – Advanced Level
Từ Vựng: Stakeholders: (n) các bên liên quan Summary: (n) bản tóm tắt Financial: (adj) thuộc về tài chính Approval: (n) sự phê duyệt Assessment: (n) sự đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz