Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Bài Học Rút Ra Từ Nhà Máy Thí Điểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Tích Hợp Tự Động Hóa Marketing Với CRM – Medium Level
Từ Vựng: Integration: (n) sự tích hợp Automation: (n) tự động hóa Handoff: (n) sự chuyển giao Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Sử Dụng Kho Hàng Ngoại Quan Để Trì Hoãn Thanh Toán Thuế – Advanced Level
Từ Vựng: Bonded warehouse: (n) kho hàng chịu thuế Duty: (n) thuế, lệ phí Free zone: (n) khu vực tự do (miễn thuế) Export: (v) xuất khẩu; (n) sự xuất khẩu Customs: (n) hải quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Cơ Sở Khoa Học Cho Đầu Tư Giải Pháp Dựa Vào Thiên Nhiên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Thảo Luận Về Các Yếu Tố Rủi Ro Gian Lận – Easy Level
Từ Vựng: Fraud: (n) gian lận Invoice: (n) hóa đơn Transaction: (n) giao dịch Verify: (v) xác minh Pressure: (n) áp lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Thuyết Trình Moodboard Phong Cách Thị Giác – Easy Level
Từ Vựng: Moodboard: (n) bảng cảm hứng Creative: (adj) sáng tạo; (n) người sáng tạo Direction: (n) chỉ đạo, hướng dẫn Layout: (n) bố cục Calm: (adj) bình tĩnh, điềm tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Báo Cáo Chênh Lệch Nhiên Liệu và Khai Báo Nhiên Liệu Tối Thiểu – Advanced Level
Từ Vựng: Discrepancy: (n) sự sai lệch, sự không nhất quán Minimum fuel: (n) mức nhiên liệu tối thiểu Priority landing: (n) hạ cánh ưu tiên Approach: (n) giai đoạn tiếp cận (máy bay); (v) tiếp cận Emergency services: (n) dịch vụ khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Kết Quả Giám Sát Cây Trồng Bằng Drone – Easy Level
Từ Vựng: Drone: (n) máy bay không người lái Monitoring: (n) sự giám sát Acre: (n) mẫu Anh (đơn vị đo diện tích đất) Stress: (n) sự căng thẳng; (v) gây căng thẳng Pest: (n) sâu bệnh, côn trùng gây hại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lịch Trình Kiểm Toán Và Yêu Cầu Tài Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tổng Kết Sau Cuộc Gọi Discovery – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz