Từ Vựng:
Moodboard: (n) bảng cảm hứng
Creative: (adj) sáng tạo; (n) người sáng tạo
Direction: (n) chỉ đạo, hướng dẫn
Layout: (n) bố cục
Calm: (adj) bình tĩnh, điềm tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Moodboard: (n) bảng cảm hứng
Creative: (adj) sáng tạo; (n) người sáng tạo
Direction: (n) chỉ đạo, hướng dẫn
Layout: (n) bố cục
Calm: (adj) bình tĩnh, điềm tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh
Luyện tập thêm về bài học này: