Từ Vựng:
Bonded warehouse: (n) kho hàng chịu thuế
Duty: (n) thuế, lệ phí
Free zone: (n) khu vực tự do (miễn thuế)
Export: (v) xuất khẩu; (n) sự xuất khẩu
Customs: (n) hải quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bonded warehouse: (n) kho hàng chịu thuế
Duty: (n) thuế, lệ phí
Free zone: (n) khu vực tự do (miễn thuế)
Export: (v) xuất khẩu; (n) sự xuất khẩu
Customs: (n) hải quan
Luyện tập thêm về bài học này: