Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Staying Neutral as an Interpreter – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Placing a Kitchen Island – Easy Level
Từ Vựng: Island: (n) đảo Workflow: (n) quy trình làm việc Triangle: (n) hình tam giác Block: (n) khối; (v) chặn Space: (n) không gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Kiểm Tra Quyền Làm Việc Cho Nhân Viên Mới Từ Nước Ngoài EEA – Medium Level
Từ Vựng: Visa: (n) thị thực Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép Biometric: (adj) thuộc về sinh trắc học Employment: (n) việc làm, sự tuyển dụng Re-check: (v) kiểm tra lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Còi Báo Động Hỏa Hoạn Và Sơ Tán Khách – Easy Level
Từ Vựng: Alarm: (n) báo động; (v) báo hiệu nguy hiểm Evacuation: (n) sự sơ tán Stairs: (n) cầu thang Smoke: (n) khói; (v) bốc khói Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Thiết Kế Yếu Tố UI Cho Trang Đích Website – Medium Level
Từ Vựng: Ui: (n) giao diện người dùng Hover: (v) di chuột qua Animation: (n) hoạt hình Font: (n) phông chữ Shadow: (n) bóng đổ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Tạo Thực Đơn Dịch Vụ Phòng – Advanced Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Allergy: (n) dị ứng Affordable: (adj) phải chăng, hợp túi tiền Delivery: (n) sự giao hàng, sự phân phối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Báo Cáo Lo Ngại An Toàn Hành Khách – Medium Level
Từ Vựng: Passenger: (n) hành khách Symptoms: (n) triệu chứng Dizzy: (adj) chóng mặt Medical: (adj) thuộc y tế Captain: (n) cơ trưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Nói Về Hạn Chót Nộp Hồ Sơ – Easy Level
Từ Vựng: Deadline: (n) hạn chót Filing: (n) việc nộp hồ sơ, việc lưu trữ tài liệu Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Review: (n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đề Xuất Tăng Quy Mô Quy Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đào Tạo Về Hệ Thống Dán Nhãn và Luân Chuyển Kho Lạnh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz