Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Xem Xét Sơ Đồ Đơn Tuyến – Medium Level
Từ Vựng: Diagram: (n) sơ đồ Switchroom: (n) phòng tủ điện Circuit breaker: (n) thiết bị ngắt mạch Busbar: (n) thanh cái Grounding: (n) nối đất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Kiểm Toán Viên Đơn Vị Thành Viên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Phối Hợp Nhóm Thiết Kế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Đọc Lại Clearance ATC – Easy Level
Từ Vựng: Clearance: (n) sự cho phép (bay) Flight level: (n) độ cao bay Heading: (n) hướng bay Departure: (n) sự cất cánh, sự khởi hành Climb: (v) leo lên, tăng độ cao; (n) sự leo lên, sự tăng độ cao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Tiêm Phòng Cho Cừu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Kết Quả Rà Soát Quy Trình Công Nợ Phải Trả – Medium Level
Từ Vựng: Invoice: (n) hóa đơn Approval: (n) sự phê duyệt Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Responsibility: (n) trách nhiệm Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Cải Thiện Xếp Hạng Tìm Kiếm Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Ranking: (n) thứ hạng Visibility: (n) khả năng hiển thị Keyword: (n) từ khóa Description: (n) mô tả Image: (n) hình ảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Tư Vấn Về Yêu Cầu Báo Cáo Theo Một Công Ước Quốc Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Convention: (n) hội nghị; hiệp định; quy ước Secretariat: (n) ban thư ký Mandatory: (adj) bắt buộc Template: (n) mẫu (văn bản, tài liệu) Exceptional: (adj) đặc biệt, phi thường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing Số: Tư Vấn Pháp Lý Về Quảng Cáo Trả Phí Trong Ngành Được Quản Lý – Advanced Level
Từ Vựng: Regulated: (adj) được điều chỉnh, được quản lý Approval: (n) sự chấp thuận, sự phê duyệt Testimonial: (n) lời chứng thực, lời đánh giá Compliance: (n) sự tuân thủ Misleading: (adj) gây hiểu lầm, sai lệch thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Giới Hạn Tài Nguyên Container – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz