Từ Vựng:
Convention: (n) hội nghị; hiệp định; quy ước
Secretariat: (n) ban thư ký
Mandatory: (adj) bắt buộc
Template: (n) mẫu (văn bản, tài liệu)
Exceptional: (adj) đặc biệt, phi thường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Convention: (n) hội nghị; hiệp định; quy ước
Secretariat: (n) ban thư ký
Mandatory: (adj) bắt buộc
Template: (n) mẫu (văn bản, tài liệu)
Exceptional: (adj) đặc biệt, phi thường
Luyện tập thêm về bài học này: