Từ Vựng:
Invoice: (n) hóa đơn
Approval: (n) sự phê duyệt
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Responsibility: (n) trách nhiệm
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Invoice: (n) hóa đơn
Approval: (n) sự phê duyệt
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Responsibility: (n) trách nhiệm
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: