Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Dạy Kỹ Thuật Chu Trình Thở Hoạt Động cho COPD – Easy Level
Từ Vựng: Mucus: (n) chất nhầy Breathe: (v) thở Technique: (n) kỹ thuật Clear: (v) làm sạch; (adj) trong, rõ Hold: (v) giữ; (n) sự giữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Độ Chính Xác Khoa Học trong Phim Tài Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Rà Soát Mô Hình CAD Cho Sản Xuất – Medium Level
Từ Vựng: Cad: (n) thiết kế hỗ trợ bằng máy tính Diameter: (n) đường kính Wall thickness: (n) độ dày thành Assembly: (n) bộ phận lắp ráp; (v) lắp ráp Release: (v) thả ra, giải phóng; (n) sự thả ra, sự giải phóng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Dữ Liệu Khảo Sát cho Quyết Định Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Điều Khoản Thoái Vốn Trong Thỏa Thuận Cổ Đông – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Coordinating the Exclusive Publication – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cảnh Báo Xâm Nhập Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Thảo Luận Về Bảo Hộ Bản Quyền – Easy Level
Từ Vựng: Copyright: (n) bản quyền Original: (adj) nguyên bản, gốc Protection: (n) sự bảo hộ Permission: (n) sự cho phép Illegal: (adj) bất hợp pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Chu Kỳ Quản Lý Hiệu Suất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Tính Năng App Khách Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz