Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Tác Động Bình Đẳng cho Chính Sách Nhà Ở Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Triệu Chứng Viêm Khớp Đầu Gối tại Nhà – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lưu Trữ Tài Liệu cho Chương Trình Được Nhà Tài Trợ Tài Trợ Đã Hoàn Thành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cách Đọc Tài Liệu Gốc một Cách Phê Phán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Phân Tích Mỏi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Cấu Trúc Đội Marketing – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Đề Xuất Cấu Trúc Đội Marketing – Easy Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Role: (n) vai trò Content: (n) nội dung Social media: (n) mạng xã hội Presence: (n) sự hiện diện (trên thị trường, trực tuyến) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Thảo Luận Tóm Tắt Kiểm Toán Sở Hữu Trí Tuệ – Advanced Level
Từ Vựng: Patent: (n) bằng sáng chế Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận, tranh chấp License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Bản Dự Thảo Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Handling Press Suppression Tactfully – Advanced Level
Từ Vựng: Suppress: (v) đàn áp, ngăn chặn Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) nhà báo chuyên nghiệp Firm: (n) công ty (báo chí, truyền thông) Verify: (v) xác minh, kiểm chứng Responsibility: (n) trách nhiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz