Từ Vựng:
Patent: (n) bằng sáng chế
Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận, tranh chấp
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Patent: (n) bằng sáng chế
Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh luận, tranh chấp
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng
Luyện tập thêm về bài học này: