Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thảo Luận về Bài Báo Ngoài Chuyên Ngành Của Chúng Ta – Medium Level
Từ Vựng: Specialism: (n) chuyên ngành Methods: (n) phương pháp Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Background: (n) nền tảng kiến thức Presenter: (n) người trình bày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Thiết Bị Tại Nhà Với Nhà Trị Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Tác Động Chương Trình tại Hội Nghị Học Hỏi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đính Chính Tiêu Đề Gây Hiểu Nhầm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Mark Đề Xuất Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết – Easy Level
Từ Vựng: Loyalty: (n) sự trung thành Program: (n) chương trình Redeem: (v) đổi (điểm thưởng, phiếu quà tặng) Discount: (n) giảm giá Encourage: (v) khuyến khích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Hiệu Suất Tạo Lead – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Hạn Chế Luật Quy Hoạch – Easy Level
Từ Vựng: Zoning: (n) quy hoạch sử dụng đất Residential: (adj) thuộc khu dân cư Commercial: (adj) thuộc thương mại Industrial: (adj) thuộc công nghiệp Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Verifying a Key Source Using OSINT – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Báo Cáo Hiệu Suất Mạng Không Dây – Medium Level
Từ Vựng: Router: (n) bộ định tuyến Coverage: (n) phạm vi phủ sóng Complaint: (n) khiếu nại Signal: (n) tín hiệu Access point: (n) điểm truy cập mạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Kiểm Toán Thiết Kế Cho Cấp Phép Thương Hiệu Thời Trang – Advanced Level
Từ Vựng: Portfolio: (n) danh mục đầu tư tài sản trí tuệ Originality: (n) tính độc đáo, tính mới lạ Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại Consistency: (n) sự nhất quán, sự đồng nhất Appeal: (v) kháng cáo, kêu gọi; (n) sự kháng cáo, lời kêu gọi Luyện tập thêm về bài học này: Listening…