Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Thiết Kế Chương Trình Phúc Lợi Toàn Diện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thuyết Trình Đạt Chứng Nhận Xanh – Easy Level
Từ Vựng: Certification: (n) chứng nhận Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Energy: (n) năng lượng Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Trẻ Em Bị Lạc Trên Máy Bay – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quay Phim Một Nhân Vật Dễ Bị Tổn Thương Về Mặt Cảm Xúc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tìm Nguyên Nhân Gốc Rễ Của Vấn Đề Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Yêu Cầu Ăn Uống Kosher Cho Sự Kiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Cập Nhật ICP Sau Khi Ra Mắt Sản Phẩm Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Icp: (n) Hồ sơ khách hàng lý tưởng Criteria: (n) tiêu chí Segment: (n) phân khúc Adoption: (n) sự chấp nhận, áp dụng Qualification: (n) trình độ chuyên môn; (n) điều kiện, tiêu chuẩn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Đánh Giá Nền Tảng Báo Giá Vận Chuyển Số – Medium Level
Từ Vựng: Platform: (n) nền tảng Integration: (n) sự tích hợp Training: (n) đào tạo Cost-benefit: (n) phân tích chi phí – lợi ích Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Lịch Trình Cho Bữa Tối Gala Từ Thiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Hình Phạt Khi Vượt Quá Điều Kiện Giấy Phép Môi Trường – Advanced Level
Từ Vựng: Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép Exceed: (v) vượt quá Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt, tinh khiết Revoke: (v) thu hồi, hủy bỏ Authorities: (n) chính quyền, cơ quan chức năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz