Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường
Energy: (n) năng lượng
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường
Energy: (n) năng lượng
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Luyện tập thêm về bài học này: