Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Việc Ngừng Sử Dụng Mainframe Cho Nhân Viên Vận Hành – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Khắc Phục Lần Khuếch Đại Thất Bại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Buổi Phát Hiện Xung Đột BIM – Easy Level
Từ Vựng: Clash: (n) sự va chạm, xung đột Model: (n) mô hình; (v) tạo mô hình Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Route: (n) tuyến đường; (v) định tuyến Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Nền Đất Bất Ngờ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận về chiến lược canary release – Medium Level
Từ Vựng: Canary release: (n) phát hành thử nghiệm giới hạn Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Bug: (n) lỗi phần mềm Risk: (n) rủi ro Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát phễu thanh toán và chuyển đổi cho SEO – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Lập kế hoạch thay đổi dòng sản phẩm dựa trên dự báo trong mùa – Medium Level
Từ Vựng: Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo Range: (n) phạm vi sản phẩm Implement: (v) thực hiện, triển khai Accurate: (adj) chính xác Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Trao đổi về việc đi muộn – Easy Level
Từ Vựng: Minute: (n) phút; (adj) nhỏ, chi tiết Arrival: (n) sự đến, sự đến nơi Important: (adj) quan trọng Try: (v) cố gắng, thử Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Báo Cáo Cảm Xúc Mạng Xã Hội – Medium Level
Từ Vựng: Sentiment: (n) cảm xúc, tình cảm Complaint: (n) lời phàn nàn Feedback: (n) phản hồi Client: (n) khách hàng Delivery: (n) sự giao hàng; (n) sự trình bày (bài phát biểu) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Dữ Liệu Tử Vong Trẻ Sơ Sinh theo Dân Tộc và Nghèo Khó – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz