1. Unforeseen
2. Ground
3. Delay
4. Support
5. Cost
(n) mặt đất; (v) làm nền móng
(adj) không lường trước được
(v) hỗ trợ, chống đỡ; (n) sự hỗ trợ, vật chống đỡ
(n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn
(n) chi phí; (v) tốn kém
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.