Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thảo Luận về Chất Lượng Bằng Chứng cho Chính Sách – Medium Level
Từ Vựng: Evidence: (n) bằng chứng Policy: (n) chính sách Sample: (n) mẫu; (v) lấy mẫu Consistent: (adj) nhất quán Analysis: (n) phân tích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Phản Hồi về Bài Tập của Em – Easy Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Mistake: (n) sai sót Explanation: (n) lời giải thích Main idea: (n) ý chính Practice: (n) thực hành; (v) thực hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Đánh Giá Kiểm Soát Hen Suyễn tại Phòng Khám Nhà Thuốc – Easy Level
Từ Vựng: Asthma: (n) bệnh hen suyễn Inhaler: (n) bình xịt thuốc hít Wheezing: (n) tiếng thở khò khè Therapy: (n) liệu pháp điều trị Symptoms: (n) triệu chứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Giải Thích Lần Thăm Khám Ngoài Cửa Sổ Giao Thức – Easy Level
Từ Vựng: Protocol: (n) giao thức, quy trình nghiên cứu Sponsor: (n) nhà tài trợ Patient: (n) bệnh nhân Visit: (v) thăm khám; (n) lần khám Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Tối Ưu Hóa Thiết Kế Để Giảm Trọng Lượng Linh Kiện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Đề Xuất Khung Chỉ Số Mới cho Sức Khỏe Sản Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Metric: (n) chỉ số đo lường Framework: (n) khung công tác Retention: (n) sự giữ chân (khách hàng/người dùng) Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Dashboard: (n) bảng điều khiển (thông tin) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Discussing Risks of a Foreign Assignment – Easy Level
Từ Vựng: Assignment: (n) nhiệm vụ, công việc được giao Instability: (n) sự bất ổn Political: (adj) thuộc chính trị Security: (n) an ninh Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Phân Đoạn Mạng và Thiết Kế VLAN – Medium Level
Từ Vựng: Vlan: (n) mạng cục bộ ảo Segment: (n) phân đoạn mạng Firewall: (n) tường lửa Routing: (n) định tuyến Access control list: (n) danh sách kiểm soát truy cập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Talking About Restaurant Seating – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Chiến Lược SHTT Cho Người Sáng Lập Startup – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz