Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Thiết Kế Tổ Chức cho Tăng Trưởng Nhanh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Triết Lý Dịch Vụ Và Tiêu Chuẩn Thương Hiệu Khách Sạn – Easy Level
Từ Vựng: Philosophy: (n) triết lý Brand: (n) thương hiệu Polite: (adj) lịch sự Cleanliness: (n) sự sạch sẽ Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Phổ Biến Phi Hành Đoàn Và Kế Hoạch Dịch Vụ – Advanced Level
Từ Vựng: Briefing: (n) buổi họp ngắn, hướng dẫn nhanh Passenger: (n) hành khách Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí, sự rung lắc (trên máy bay) Secure: (v) đảm bảo an toàn, cố định; (adj) an toàn, chắc chắn Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Sai Lệch Lãi Lỗ – Easy Level
Từ Vựng: Variance: (n) sự sai khác, độ lệch Supplier: (n) nhà cung cấp Profit: (n) lợi nhuận; (v) kiếm lời Costs: (n) chi phí Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuyển Giao Công Nghệ Sang Nhà Máy Thí Điểm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Trailer Marketing – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Xử Lý Sự Cố Đổ Tràn Trong Giờ Phục Vụ – Advanced Level
Từ Vựng: Spill: (v) làm đổ; (n) sự tràn đổ Wet floor sign: (n) biển báo sàn ướt Mop: (n) cây lau nhà; (v) lau nhà Teamwork: (n) làm việc nhóm Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Bản Dịch Brochure Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Kế Hoạch Hiện Thực Hóa Lợi Ích – Medium Level
Từ Vựng: Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Realization: (n) sự nhận thức; sự thực hiện Measure: (v) đo lường; (n) biện pháp Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Trước Khán Giả Kết Hợp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz