Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn, hướng dẫn nhanh
Passenger: (n) hành khách
Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí, sự rung lắc (trên máy bay)
Secure: (v) đảm bảo an toàn, cố định; (adj) an toàn, chắc chắn
Luyện tập thêm về bài học này: