1. Briefing
2. Passenger
3. Service
4. Turbulence
5. Secure
(v) đảm bảo an toàn, cố định; (adj) an toàn, chắc chắn
(n) dịch vụ; (v) phục vụ
(n) sự nhiễu loạn không khí, sự rung lắc (trên máy bay)
(n) hành khách
(n) buổi họp ngắn, hướng dẫn nhanh
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.