Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Phi Hành Đoàn Và Kế Hoạch Dịch Vụ – Advanced Level

Briefing
(n) buổi họp ngắn, hướng dẫn nhanh
Passenger
(n) hành khách
Service
(n) dịch vụ; (v) phục vụ
Turbulence
(n) sự nhiễu loạn không khí, sự rung lắc (trên máy bay)
Secure
(v) đảm bảo an toàn, cố định; (adj) an toàn, chắc chắn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Briefing
Passenger
Service
Turbulence
Secure
(v) đảm bảo an toàn, cố định; (adj) an toàn, chắc chắn
(n) sự nhiễu loạn không khí, sự rung lắc (trên máy bay)
(n) hành khách
(n) dịch vụ; (v) phục vụ
(n) buổi họp ngắn, hướng dẫn nhanh

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Briefing” mean?
4. What does “Passenger” mean?
5. What does “Service” mean?
6. What does “Turbulence” mean?
7. What does “Secure” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: