Từ Vựng:
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Realization: (n) sự nhận thức; sự thực hiện
Measure: (v) đo lường; (n) biện pháp
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Realization: (n) sự nhận thức; sự thực hiện
Measure: (v) đo lường; (n) biện pháp
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc
Luyện tập thêm về bài học này: