Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Yêu Cầu Mã Hóa Token – Medium Level
Từ Vựng: Tokenization: (n) quá trình mã hóa thành token Token: (n) mã thông báo Integration: (n) sự tích hợp Expire: (v) hết hạn Securely: (adv) một cách an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Ma Trận Phiên Bản Cho Video Chiến Dịch – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Thắc Mắc Về Hàng Bị Giữ Hải Quan – Easy Level
Từ Vựng: Customs: (n) hải quan Declared: (adj) đã khai báo Invoice: (n) hóa đơn Proof: (n) bằng chứng Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Giọng Điệu Và Sự Rõ Ràng Của Thông Báo Lỗi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Xử Lý Xung Đột Giữa Ý Kiến Chuyên Gia Và Tư Vấn Sư Phạm – Easy Level
Từ Vựng: Conflict: (n) xung đột Expert: (n) chuyên gia; (adj) thành thạo Pedagogical: (adj) thuộc về sư phạm Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Câu Chuyện Về Công Viên Green Valley – Easy Level
Từ Vựng: Erosion: (n) sự xói mòn Ocean: (n) đại dương Hill: (n) đồi River: (n) sông Landscape: (n) phong cảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Đề Xuất Thuê Ngoài Cho Dịch Vụ Hỗ Trợ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Hệ Thống Lên Lịch Sản Xuất Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Đơn Giản Hóa Báo Cáo Kỹ Thuật Cho Ban Điều Hành – Advanced Level
Từ Vựng: Simplify: (v) đơn giản hóa Jargon: (n) biệt ngữ chuyên ngành Executive: (n) nhà quản lý; (adj) thuộc điều hành Summary: (n) bản tóm tắt; (adj) tóm tắt Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ghi Tài Liệu Cấu Hình Service Mesh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz