Từ Vựng:
Simplify: (v) đơn giản hóa
Jargon: (n) biệt ngữ chuyên ngành
Executive: (n) nhà quản lý; (adj) thuộc điều hành
Summary: (n) bản tóm tắt; (adj) tóm tắt
Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Simplify: (v) đơn giản hóa
Jargon: (n) biệt ngữ chuyên ngành
Executive: (n) nhà quản lý; (adj) thuộc điều hành
Summary: (n) bản tóm tắt; (adj) tóm tắt
Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn
Luyện tập thêm về bài học này: