Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đơn Giản Hóa Báo Cáo Kỹ Thuật Cho Ban Điều Hành – Advanced Level

Simplify
(v) đơn giản hóa
Jargon
(n) biệt ngữ chuyên ngành
Executive
(n) nhà quản lý; (adj) thuộc điều hành
Summary
(n) bản tóm tắt; (adj) tóm tắt
Label
(n) nhãn; (v) ghi nhãn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Simplify
Jargon
Executive
Summary
Label
(n) nhãn; (v) ghi nhãn
(n) biệt ngữ chuyên ngành
(n) bản tóm tắt; (adj) tóm tắt
(v) đơn giản hóa
(n) nhà quản lý; (adj) thuộc điều hành

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Simplify” mean?
4. What does “Jargon” mean?
5. What does “Executive” mean?
6. What does “Summary” mean?
7. What does “Label” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: