Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Báo cáo xu hướng toàn cầu cho mùa mới – Easy Level
Từ Vựng: Trend: (n) xu hướng Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường Comfort: (n) sự thoải mái Local: (adj) địa phương Online: (adj) trực tuyến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát số lượng khách và dự báo nhân sự – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Tôn Trọng Quyền Từ Chối Điều Trị Của Bệnh Nhân – Advanced Level
Từ Vựng: Refuse: (v) từ chối Treatment: (n) sự điều trị Right: (n) quyền; (adj) đúng Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Confident: (adj) tự tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Cuộc Họp Điều Phối Nhà Tài Trợ: Cập Nhật Chương Trình – Medium Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Volunteer: (n) tình nguyện viên; (v) tình nguyện Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Manage: (v) quản lý Resource: (n) nguồn lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cảm Ơn Những Người Tham Gia Nghiên Cứu Dài Hạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Kinh Doanh Cấp Cao Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Kinh Doanh Cấp Cao Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Reducing Carbon Emissions in Logistics – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Soạn Thảo Điều Lệ Công Ty – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Lịch Trình Quy Trình Chuyển Nhượng Bất Động Sản – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz