Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Chiến Lược Mạng Đa Đám Mây – Medium Level
Từ Vựng: Multicloud: (n) đa đám mây Flexibility: (n) tính linh hoạt Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Centralized: (adj) tập trung Pilot: (v) thử nghiệm; (n) dự án thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Designing an Immersive Cinema Interior – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Từ Chuyên Gia đến Lãnh Đạo – Easy Level
Từ Vựng: Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng Leader: (n) nhà lãnh đạo Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Mistake: (n) sai sót, lỗi Improve: (v) cải thiện, nâng cao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Đánh Giá Trực Tuyến – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Ảnh Cho Chiến Dịch Đa Dạng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Giúp Hành Khách Bị Lên Cơn Hoảng Loạn Trên Máy Bay – Medium Level
Từ Vựng: Panic: (n) sự hoảng loạn; (v) hoảng sợ Attack: (n) cơn (bệnh); (v) tấn công Dizzy: (adj) chóng mặt Breath: (n) hơi thở Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: James Trình Bày Một Mô Hình Tài Chính – Easy Level
Từ Vựng: Income: (n) thu nhập Balance sheet: (n) bảng cân đối kế toán Cash flow: (n) dòng tiền Revenue: (n) doanh thu Expenses: (n) chi phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Chương Trình Giám Sát Chất Lượng Nước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xuất Khẩu Sang Ả Rập Xê Út: Yêu Cầu Tài Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Kế Hoạch Kiểm Thử Chấp Nhận Người Dùng – Easy Level
Từ Vựng: Testing: (n) việc kiểm thử Stakeholders: (n) các bên liên quan Tasks: (n) các nhiệm vụ Issues: (n) các vấn đề Contact: (v) liên hệ; (n) người liên hệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz