Từ Vựng:
Income: (n) thu nhập
Balance sheet: (n) bảng cân đối kế toán
Cash flow: (n) dòng tiền
Revenue: (n) doanh thu
Expenses: (n) chi phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Income: (n) thu nhập
Balance sheet: (n) bảng cân đối kế toán
Cash flow: (n) dòng tiền
Revenue: (n) doanh thu
Expenses: (n) chi phí
Luyện tập thêm về bài học này: